Máy lạnh Daikin là một trong những thương hiệu máy lạnh phổ biến và được ưa chuộng trên thị trường hiện nay. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng, không tránh khỏi những lỗi kỹ thuật phát sinh. Để giúp người dùng có thể tự xử lý các sự cố thông thường và hiểu rõ hơn về tình trạng của máy lạnh, việc nắm rõ bảng mã lỗi máy lạnh Daikin là rất cần thiết.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn bảng mã lỗi máy lạnh Daikin mới nhất, chi tiết cùng với các giải pháp khắc phục tương ứng. Đồng thời, bạn cũng sẽ tìm thấy những mẹo hữu ích để sử dụng và bảo dưỡng máy lạnh Daikin, giúp tăng tuổi thọ và hiệu suất hoạt động của thiết bị.
Lý do bạn cần nắm rõ bảng mã lỗi máy lạnh Daikin
Máy lạnh Daikin là một trong những dòng máy lạnh được ưa chuộng nhờ độ bền và hiệu suất hoạt động cao. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng, máy lạnh có thể gặp một số sự cố kỹ thuật, và để khắc phục nhanh chóng, bạn cần hiểu rõ bảng mã lỗi máy lạnh Daikin. Dưới đây là những lý do quan trọng:
- Giúp chẩn đoán chính xác sự cố: Bảng mã lỗi hiển thị các mã cụ thể cho từng loại sự cố, giúp bạn xác định nhanh vấn đề như lỗi cảm biến, hỏng quạt, thiếu gas, hoặc lỗi mạch điện.
- Tiết kiệm thời gian sửa chữa: Khi biết mã lỗi, bạn hoặc kỹ thuật viên sẽ không cần kiểm tra toàn bộ hệ thống, từ đó rút ngắn thời gian sửa chữa.
- Hỗ trợ người dùng tự xử lý lỗi đơn giản: Một số lỗi nhỏ như làm sạch lưới lọc hay kiểm tra nguồn điện có thể được bạn tự giải quyết khi biết mã lỗi tương ứng.
- Bảo vệ máy lạnh hoạt động ổn định: Phát hiện sớm lỗi thông qua bảng mã giúp ngăn ngừa sự cố nghiêm trọng hơn, tránh ảnh hưởng đến tuổi thọ của máy.
- Tiết kiệm chi phí sửa chữa: Hiểu rõ nguyên nhân từ mã lỗi giúp bạn tránh được những chi phí không cần thiết khi liên hệ dịch vụ sửa chữa.
- Tăng cường trải nghiệm sử dụng: Bảng mã lỗi hỗ trợ người dùng chủ động theo dõi và xử lý các vấn đề, giúp máy lạnh luôn vận hành hiệu quả và thoải mái.
Việc nắm rõ bảng mã lỗi máy lạnh Daikin không chỉ giúp bạn quản lý thiết bị hiệu quả mà còn mang lại sự yên tâm khi sử dụng. Nếu chưa biết cách tra cứu bảng mã, bạn nên tham khảo sách hướng dẫn đi kèm hoặc liên hệ đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật để được tư vấn chi tiết.

Cập nhật bảng mã lỗi mới nhất của máy lạnh Daikin
Dưới đây là 3 bảng tổng hợp các mã lỗi thường gặp trên điều hòa Daikin inverter, giúp bạn chẩn đoán nhanh sự cố và đưa ra hướng xử lý phù hợp:
Bảng mã lỗi dàn lạnh điều hòa Daikin inverter
Bảng mã lỗi dưới đây tập trung vào các sự cố liên quan đến dàn lạnh của điều hòa Daikin inverter. Các lỗi này thường liên quan đến cảm biến, motor quạt, bơm nước xả, bo mạch và các thiết bị khác bên trong dàn lạnh.
| STT | Mã lỗi | Tên lỗi | Mô tả | Hướng xử lý |
| 1 | A0 | Lỗi thiết bị ngoại vi | Hệ thống phát hiện lỗi từ các thiết bị kết nối bên ngoài | Kiểm tra các cài đặt và thiết bị ngoại vi
Xác nhận tính tương thích của thiết bị Có thể do lỗi bo mạch dàn lạnh |
| 2 | A1 | Lỗi bo mạch chính | Bo mạch điều khiển chính của dàn lạnh gặp sự cố | Cần thay thế bo mạch dàn lạnh mới |
| 3 | A3 | Lỗi đường ống nước xả | Sự cố liên quan đến hệ thống thoát nước ngưng của dàn lạnh | Kiểm tra công tắc phao, độ dốc ống thoát nước
Kiểm tra hoạt động của bơm xả Kiểm tra dây kết nối Có thể do lỗi bo dàn lạnh |
| 4 | A6 | Quạt dàn lạnh quá tải | Motor quạt gặp sự cố, quá tải hoặc hư hỏng | Thay thế motor quạt mới
Kiểm tra dây kết nối giữa motor và bo dàn lạnh |
| 5 | A7 | Lỗi cánh đảo gió | Motor cánh đảo gió hoạt động không bình thường | Kiểm tra tình trạng motor cánh đảo
Kiểm tra đấu nối dây motor đảo gió Có thể do lỗi bo mạch dàn lạnh |
| 6 | A9 | Lỗi van tiết lưu | Sự cố liên quan đến van tiết lưu điện tử | Kiểm tra thân van và dây van tiết lưu
Kiểm tra các mối nối dây Có thể do lỗi bo dàn lạnh |
| 7 | AF | Lỗi mực nước xả | Mực nước thoát của dàn lạnh gặp sự cố | Kiểm tra tình trạng đường ống nước xả
Lỗi có thể đến từ phụ kiện tùy chọn Cũng có thể do bo mạch dàn lạnh |
| 8 | C4 | Lỗi cảm biến dàn trao đổi nhiệt | Đầu cảm biến nhiệt độ của dàn trao đổi nhiệt gặp lỗi | Kiểm tra cảm biến nhiệt trên đường ống dẫn gas lỏng
Sự cố cũng có thể bắt nguồn từ bo mạch dàn lạnh |
| 9 | C5 | Lỗi cảm biến ống gas | Cảm biến nhiệt gắn trên đường ống dẫn khí gas nóng bị hỏng | Cần kiểm tra tình trạng cảm biến trên ống gas
Lỗi này cũng có thể do bo dàn lạnh gây ra |
| 10 | C9 | Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng | Đầu cảm biến đo nhiệt độ không khí hồi về dàn lạnh gặp sự cố | Kiểm tra hoạt động của cảm biến nhiệt độ gió trả về
Nguyên nhân cũng có thể đến từ bo mạch dàn lạnh |
| 11 | CJ | Lỗi cảm biến trên remote | Cảm biến nhiệt độ gắn trên remote điều khiển từ xa bị hỏng | Thay thế cảm biến nhiệt trên điều khiển
Kiểm tra lại bo mạch điều khiển xem có bị lỗi không |
Bảng mã lỗi điều hòa Daikin (Dàn nóng)
Với dàn nóng, các mã lỗi chủ yếu tập trung vào máy nén, quạt dàn nóng, cảm biến áp suất, cảm biến nhiệt độ, van tiết lưu và bo mạch công suất. Nắm rõ ý nghĩa của từng mã lỗi sẽ giúp bạn xác định nhanh vị trí gặp sự cố và có phương án xử lý thích hợp.
| STT | Mã lỗi | Tên lỗi | Mô tả | Nguyên nhân chính |
| 1 | E1 | Lỗi bo mạch chính | Bo mạch điều khiển chính của dàn nóng gặp sự cố | Bo mạch dàn nóng cần thay thế |
| 2 | E3 | Lỗi công tắc áp suất cao | Công tắc áp suất cao được kích hoạt do áp suất hệ thống vượt ngưỡng cho phép | Áp suất hệ thống quá cao kích hoạt công tắc
Sự cố bo mạch, công tắc hoặc cảm biến áp suất cao Mất điện đột ngột |
| 3 | E4 | Lỗi cảm biến áp suất thấp | Cảm biến áp suất thấp phát hiện áp suất hệ thống xuống dưới 0.07MPa | Áp suất hệ thống quá thấp (<0.07MPa)
Hỏng cảm biến áp suất thấp hoặc bo mạch Van chặn chưa mở |
| 4 | E5 | Lỗi động cơ máy nén biến tần | Động cơ máy nén biến tần hoạt động không ổn định hoặc gặp sự cố | Sai đấu nối dây (U, V, W)
Máy nén bị rò điện, kẹt hoặc lỗi cuộn dây Bo mạch biến tần lỗi Van chặn chưa mở Chênh lệch áp suất cao lúc khởi động |
| 5 | E6 | Lỗi máy nén thường | Dòng điện máy nén vượt quá giới hạn cho phép hoặc máy nén bị kẹt | Van chặn chưa mở
Dàn nóng giải nhiệt kém Điện áp cấp sai Sự cố khởi động từ, cảm biến dòng, máy nén |
| 6 | E7 | Lỗi động cơ quạt dàn nóng | Động cơ quạt dàn nóng hoạt động bất thường hoặc mất tín hiệu điều khiển | Sai kết nối motor quạt và bo mạch
Quạt bị kẹt hoặc hỏng Bo mạch quạt biến tần lỗi |
| 7 | F3 | Lỗi nhiệt độ đường ống đẩy | Nhiệt độ khí nóng trên đường ống đẩy (ống xả) cao bất thường | Lỗi hoặc sai vị trí cảm biến nhiệt ống đẩy
Sự cố bo mạch dàn nóng |
| 8 | H7 | Lỗi tín hiệu motor quạt | Tín hiệu phản hồi từ động cơ quạt dàn nóng không ổn định hoặc bị mất | Hỏng quạt dàn nóng
Lỗi bo mạch biến tần quạt Đường truyền tín hiệu gặp sự cố |
| 9 | H9 | Lỗi cảm biến nhiệt gió nóng | Cảm biến đo nhiệt độ gió nóng đầu ra của dàn nóng hoạt động bất thường | Hỏng cảm biến nhiệt gió đầu ra dàn nóng
Bo mạch dàn nóng lỗi |
| 10 | J2 | Lỗi cảm biến dòng điện | Cảm biến dòng điện cung cấp tín hiệu bất thường hoặc ngoài dải đo | Cảm biến dòng bị lỗi
Sự cố từ dàn nóng |
| 11 | J3 | Lỗi cảm biến nhiệt ống gas đi | Cảm biến nhiệt độ trên đường ống dẫn khí nóng ra dàn nóng báo lỗi | Hỏng cảm biến nhiệt trên đường ống đẩy
Sai kết nối hoặc lỗi từ dàn nóng |
| 12 | J5 | Lỗi cảm biến nhiệt ống gas về | Cảm biến nhiệt gắn trên ống gas hồi về từ dàn nóng phát tín hiệu bất thường | Lỗi cảm biến trên đường ống hút
Sự cố kết nối hoặc bo mạch dàn nóng |
| 13 | J9 | Lỗi cảm biến độ quá lạnh | Cảm biến nhiệt độ giám sát trạng thái quá lạnh của dàn nóng gặp sự cố | Cảm biến nhiệt độ quá lạnh hỏng
Lỗi bo mạch dàn nóng |
| 14 | JA | Lỗi cảm biến áp suất ống đẩy | Cảm biến giám sát áp suất cao trên đường ống xả khí nóng hoạt động sai | Cảm biến áp suất cao gặp sự cố
Lỗi kết nối hoặc sai vị trí cảm biến |
| 15 | JC | Lỗi cảm biến áp suất ống hút | Cảm biến đo áp suất gas lạnh thấp ở đường ống hút bị hỏng | Hỏng cảm biến áp suất thấp
Sự cố kết nối hoặc vị trí cảm biến không đúng |
| 16 | L4 | Lỗi nhiệt độ cánh tản biến tần | Nhiệt độ tản nhiệt của bo mạch biến tần tăng bất thường | Cảm biến áp suất thấp lỗi
Bo mạch hoặc kết nối cảm biến gặp vấn đề |
| 17 | L5 | Sự cố máy nén biến tần | Máy nén biến tần xảy ra sự cố trong quá trình hoạt động | Cuộn dây máy nén biến tần hỏng
Lỗi khởi động máy nén Bo mạch biến tần lỗi |
| 18 | L8 | Lỗi dòng điện biến tần | Dòng điện cung cấp cho bo mạch biến tần vượt ngưỡng bảo vệ | Máy nén biến tần quá tải
Sự cố bo mạch biến tần Máy nén hỏng (dò điện, lỗi cuộn dây) |
| 19 | L9 | Lỗi khởi động máy nén | Máy nén biến tần gặp trục trặc trong quá trình khởi động | Máy nén biến tần gặp sự cố
Sai kết nối dây (U, V, W) Chênh lệch áp suất lúc khởi động không đạt Bo mạch biến tần lỗi |
| 20 | LC | Lỗi kết nối bo mạch | Tín hiệu truyền giữa các bo mạch điều khiển bất thường hoặc bị gián đoạn | Sai kết nối giữa bo remote và bo biến tần
Lỗi các bo mạch điều khiển Sự cố bộ lọc nhiễu, quạt, máy nén |
| 21 | P4 | Lỗi cảm biến nhiệt cánh tản | Cảm biến giám sát nhiệt độ cánh tản nhiệt của bo mạch biến tần gặp sự cố | Cảm biến nhiệt cánh tản hỏng
Bo mạch biến tần lỗi |
| 22 | PJ | Lỗi cài đặt công suất | Giá trị công suất cài đặt cho dàn nóng không phù hợp hoặc chưa được xác định | Cảm biến nhiệt cánh tản nhiệt lỗi
Sự cố từ bo mạch biến tần |
Bảng mã lỗi hệ thống điều hòa Daikin
Ngoài các lỗi riêng biệt ở dàn lạnh và dàn nóng, điều hòa Daikin còn có những mã lỗi liên quan đến toàn bộ hệ thống. Các lỗi này thường bao gồm sự cố về gas lạnh, nguồn điện, đường truyền tín hiệu giữa các bộ phận và lỗi cài đặt hệ thống tổng thể.
| STT | Mã lỗi | Tên lỗi | Mô tả | Nguyên nhân chính |
| 1 | U0 | Cảnh báo thiếu gas | Hệ thống phát hiện lượng gas lạnh trong hệ thống thấp hơn mức cho phép | Rò rỉ hoặc thiếu gas do lỗi đường ống
Lỗi cảm biến nhiệt (R4T, R7T) hoặc áp suất Sự cố từ bo mạch dàn nóng |
| 2 | U1 | Lỗi nguồn cấp | Nguồn điện cấp cho hệ thống bị ngược pha hoặc mất pha | Đấu nguồn ngược pha
Mất pha nguồn cấp Bo mạch dàn nóng lỗi |
| 3 | U2 | Lỗi nguồn điện áp | Điện áp cung cấp cho hệ thống không đủ hoặc xảy ra tụt áp đột ngột | Nguồn cấp không đủ công suất
Sự cố nguồn tức thời, mất pha Lỗi bo mạch, dây, motor quạt, máy nén |
| 4 | U3 | Lỗi kiểm tra vận hành | Quá trình kiểm tra vận hành ban đầu của hệ thống chưa được thực hiện | Cần chạy lại chế độ kiểm tra hệ thống |
| 5 | U4 | Lỗi truyền tín hiệu | Đường truyền tín hiệu giữa dàn nóng và dàn lạnh gặp sự cố | Dây kết nối bị đứt, chập, lỗi đấu nối
Mất nguồn dàn lạnh/nóng Địa chỉ hệ thống sai Lỗi bo mạch |
| 6 | U5 | Lỗi kết nối điều khiển | Tín hiệu điều khiển từ remote đến dàn lạnh bất thường hoặc bị gián đoạn | Lỗi đường truyền remote-dàn lạnh
Sai cài đặt khi dùng 2 remote Sự cố bo mạch remote hoặc dàn lạnh Nhiễu tín hiệu |
| 7 | U7 | Lỗi truyền tín hiệu dàn nóng | Đường truyền tín hiệu giữa các dàn nóng hoặc với bộ điều khiển lỗi | Lỗi kết nối dàn nóng-adapter điều khiển
Dây tín hiệu giữa dàn nóng hỏng Bo mạch, adapter điều khiển lỗi Sai địa chỉ dàn nóng, adapter |
| 8 | U8 | Lỗi kết nối remote | Tín hiệu điều khiển giữa remote chính và phụ bị gián đoạn | Lỗi đường truyền tín hiệu giữa các remote
Sự cố bo mạch remote Lỗi kết nối remote phụ |
| 9 | U9 | Lỗi truyền tín hiệu hệ thống | Đường truyền nội bộ giữa dàn nóng và lạnh trong hệ thống gặp sự cố | Dây tín hiệu bên trong hệ thống hỏng
Lỗi van tiết lưu dàn lạnh Sự cố bo mạch dàn lạnh Kết nối dàn nóng-lạnh lỗi |
| 10 | UA | Lỗi cài đặt hệ thống | Thông số hệ thống như số lượng dàn lạnh vượt quá giới hạn hoặc chưa đúng | Kiểm tra lại số dàn lạnh kết nối
Bo mạch dàn nóng lỗi Sai model dàn nóng-lạnh Chưa reset bo nóng sau thay thế Trùng địa chỉ remote trung tâm |
| 11 | UE | Lỗi kết nối điều khiển trung tâm | Tín hiệu truyền giữa bộ điều khiển trung tâm và dàn lạnh bị lỗi | Đường truyền remote trung tâm-dàn lạnh lỗi
Sự cố tín hiệu điều khiển chủ<br>- Bo mạch điều khiển/dàn lạnh lỗi |
| 12 | UF | Lỗi thiết kế hệ thống | Kết nối đường ống, dây điều khiển giữa dàn nóng và lạnh không hợp lệ | Tín hiệu dàn nóng-lạnh không khớp
Bo mạch dàn lạnh lỗi Van chặn chưa mở Chưa chạy kiểm tra hệ thống |
| 13 | UH | Lỗi xác định hệ thống | Trục trặc tổng thể về tín hiệu, địa chỉ hệ thống nóng-lạnh chưa xác định | Kiểm tra tín hiệu liên kết giữa các dàn
Sự cố từ bo mạch cả dàn nóng và lạnh |
Mẹo sử dụng máy lạnh Daikin hiệu quả nhất
Máy lạnh Daikin là thiết bị được nhiều người tin dùng nhờ chất lượng và độ bền cao. Để sử dụng máy lạnh Daikin hiệu quả, tiết kiệm điện và duy trì độ bền, bạn có thể áp dụng các mẹo sau:
- Cài đặt nhiệt độ hợp lý: Nhiệt độ lý tưởng nên nằm trong khoảng từ 25-27°C để vừa tiết kiệm điện vừa đảm bảo sức khỏe.
- Không bật/tắt liên tục: Hạn chế việc tắt bật máy lạnh thường xuyên, điều này giúp máy hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ.
- Đảm bảo phòng kín: Đóng kín cửa, che kín rèm khi sử dụng để tránh thất thoát nhiệt ra ngoài.
- Vệ sinh định kỳ: Vệ sinh lưới lọc bụi mỗi 2 tuần/lần, kiểm tra và bảo dưỡng toàn bộ máy định kỳ 6 tháng/lần để máy hoạt động hiệu quả.
- Sử dụng chế độ phù hợp: Ban đêm nên chọn chế độ ngủ (Sleep Mode) để tiết kiệm điện và tạo cảm giác dễ chịu.
- Không để nhiệt độ quá thấp: Tránh cài đặt nhiệt độ dưới 20°C vì dễ gây hao điện và ảnh hưởng đến sức khỏe.
- Kiểm tra mã lỗi thường xuyên: Nếu máy lạnh hoạt động không bình thường, bạn cần kiểm tra bảng mã lỗi máy lạnh Daikin trong sách hướng dẫn hoặc liên hệ trung tâm bảo hành để sửa chữa kịp thời.
- Đặt máy ở vị trí phù hợp: Lắp đặt máy lạnh ở nơi thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và cách xa các thiết bị phát nhiệt.
- Sử dụng thêm quạt: Kết hợp với quạt để tăng hiệu quả làm mát mà không cần tăng công suất máy lạnh.
- Tắt máy khi không sử dụng: Tắt máy khi không ở nhà và rút nguồn nếu không dùng lâu ngày để tránh tiêu hao năng lượng.
Áp dụng các mẹo trên không chỉ giúp bạn sử dụng máy lạnh Daikin hiệu quả mà còn kéo dài tuổi thọ của máy, giảm thiểu chi phí sửa chữa liên quan đến các lỗi thường gặp. Đừng quên tra cứu bảng mã lỗi máy lạnh Daikin khi máy có dấu hiệu bất thường để xử lý nhanh chóng và đúng cách.

Khi nào cần liên hệ với thợ sửa chữa?
Mặc dù đã nắm được bảng mã lỗi và một số mẹo xử lý sự cố, nhưng trong những trường hợp sau, bạn nên liên hệ ngay với thợ sửa chữa chuyên nghiệp:
- Máy báo mã lỗi liên quan đến gas lạnh, bo mạch, động cơ.
- Máy lạnh có hiện tượng chảy dầu, phát ra tiếng ồn lớn, hoạt động yếu hoặc không mát.
- Các sự cố khác không tự xử lý được sau khi đã kiểm tra theo bảng mã lỗi.
- Máy đã quá cũ, từ 8-10 năm trở lên, cần bảo trì tổng thể.
Việc liên hệ thợ sửa chuyên nghiệp sẽ giúp xử lý triệt để các sự cố phức tạp, đồng thời tránh làm hỏng máy do tự ý sửa chữa.

Thumuatulanh.com – Dịch vụ sửa chữa máy lạnh Daikin đáng tin cậy và chất lượng
Nếu máy lạnh Daikin của bạn gặp phải các sự cố nằm ngoài khả năng tự khắc phục, hãy tìm đến dịch vụ sửa chữa máy lạnh Daikin uy tín để được hỗ trợ. Thumuatulanh.com là một trong những địa chỉ sửa chữa máy lạnh Daikin chuyên nghiệp và chất lượng tại thị trường Việt Nam hiện nay.
Với đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, được đào tạo bài bản, Thumuatulanh.com cam kết mang đến dịch vụ sửa chữa tốt nhất cho khách hàng. Quy trình sửa chữa khoa học, sử dụng đầy đủ các thiết bị hiện đại cùng với chính sách bảo hành dài hạn và chi phí cạnh tranh là những ưu điểm nổi bật của trung tâm.
Bất cứ khi nào máy lạnh Daikin của bạn gặp sự cố, hãy nhấc điện thoại và liên hệ ngay với Thumuatulanh.com qua hotline 0977588920 để được tư vấn, hỗ trợ nhanh chóng và hiệu quả nhất. Sự hài lòng của khách hàng chính là mục tiêu phấn đấu không ngừng của chúng tôi.
Xem thêm:




